Đến nội dung
← Tất cả bài viết

VoltArb · Funding

Funding rate: cách tính và so sánh

Ai trả funding, cách tính một kỳ thanh toán và vì sao phải đưa các mức phí về cùng khoảng thời gian trước khi so sánh.

·

Bản biên soạn tiếng Việt dựa trên hướng dẫn gốc của VoltArb. Ví dụ số liệu chỉ dùng để học, không phải báo giá trực tiếp hay cam kết lợi nhuận. Tên nút trong ứng dụng được giữ nguyên để dễ đối chiếu.

Funding rate: cách tính và so sánh
Mở Funding →

Khoản thanh toán giữa hai phía

Funding là cơ chế của hợp đồng perpetual. Thông thường, khi funding rate dương, bên long trả cho bên short; khi âm, chiều thanh toán đảo lại. Quy tắc, thời điểm và khoảng thanh toán phụ thuộc từng hợp đồng trên sàn.

Mức đang hiển thị có thể thay đổi trước lúc thanh toán. Đừng xem một quan sát hiện tại là khoản tiền đã nhận hoặc một mức cố định cho nhiều kỳ sau.

Tính một kỳ cụ thể

Ví dụ giả định cho hợp đồng tuyến tính thanh toán bằng đồng định giá: giá trị vị thế $10,000 × funding +0.01% = $1. Đây là khoản của một kỳ đủ điều kiện theo quy tắc sàn, không phải lợi nhuận ròng.

Cần phân biệt giá trị danh nghĩa với tiền ký quỹ. Tăng đòn bẩy không thay đổi khoản funding của cùng một giá trị vị thế, nhưng làm giảm biên an toàn trước biến động. Hợp đồng inverse có cách tính khác; đọc đặc tả trước khi áp dụng công thức.

So sánh cùng khoảng thời gian

Ví dụ giả định: mức theo giờ 0.002% × 8 = 0.016% trên cơ sở 8 giờ, so với 0.010% trong 8 giờ. Chênh lệch là 0.006 điểm phần trăm. Đây là phép chuẩn hóa đơn giản, không phải lãi kép hay dự báo 8 lần thanh toán.

Kiểm tra khoảng kỳ thực tế, giờ thanh toán kế tiếp và dữ liệu mới nhất. Nếu thiếu khoảng kỳ hoặc nguồn không đáng tin, không suy ra lợi suất; dùng N/A cho phần chưa xác định.

Hai sàn, hai khoản thanh toán

Ví dụ giả định trong cùng một kỳ: short $10,000 tại sàn A với +0.03%, long $10,000 tại sàn B với +0.01%. Chân short nhận $3, chân long trả $1: chênh funding là $2 trước phí và lãi/lỗ giá.

Phí mở/đóng, basis giữa hai sàn, trượt giá, thời điểm lệch nhau, rủi ro thanh lý và rủi ro sàn đều có thể lớn hơn $2. Hai vị thế đối ứng không loại bỏ toàn bộ rủi ro.

Đọc dữ liệu trong VoltArb

Mở Funding, bắt đầu ở Rates để xem từng hợp đồng; Arbitrage dùng để so sánh hai phía và Watchlist để theo dõi. Kiểm tra trang Pro về quyền truy cập hiện tại.

Lịch sử quan sát cho biết hệ thống từng ghi nhận mức nào, không phải bảng sao kê khoản funding đã thanh toán. Chú ý khoảng trống, độ phủ và tuổi bản ghi; tuổi bản ghi không chứng minh độ mới của nguồn sàn. Luôn đối chiếu lịch thanh toán và giao dịch thực tế tại sàn.

Nguồn tham khảo

Mở Funding →↑ Về đầu trang
Chúng tôi chỉ sử dụng cookie cho chức năng giao diện người dùng thiết yếu. Không có phân tích hoặc tiếp thị nào được kích hoạt. Bạn có thể chấp nhận hoặc từ chối cookie để tiếp tục.